bouncing betty

bouncing betty

A soldier carefully marks the location of a bouncing betty.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại mìn sát thương: "bouncing betty" tên gọi thông dụng của một loại mìn chống người. Khi kích hoạt, bật lên khỏi mặt đất đến độ cao khoảng eo người rồi phát nổ, gây sát thương trên diện rộng.

dụ sử dụng
  • (Các binh sĩ được huấn luyện để nhận biết tránh các quả mìn bouncing betty.)
  • (Chiến trường rải rác những quả mìn bouncing betty chết người.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to step on a bouncing betty": dẫm phải mìn bouncing betty, thường dùng để chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ.
    • He stepped on a bouncing betty and barely survived. (Anh ta dẫm phải một quả mìn bouncing betty suýt chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouncing Betty (danh từ riêng): thường được viết hoa như một tên gọi riêng.
  • Mìn sát thương (n): thuật ngữ chung chỉ các loại mìn chống người.
Từ đồng nghĩa
  • Mìn bật nảy: cách dịch sát nghĩa của "bouncing betty".
  • Mìn chống người: loại mìn nhắm vào bộ binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bouncing betty".
Thành ngữ liên quan
  • "like a bouncing betty": giống như một quả mìn bouncing betty, ám chỉ sự nguy hiểm bất ngờ.
    • The trap was set like a bouncing betty, ready to spring. (Cái bẫy được đặt như một quả mìn bouncing betty, sẵn sàng bật lên.)